Dr Hoàng Tuấn
Hệ Thống Y Tế Hoàng TuấnKhối Kinh doanh – Marketing
NỘI BỘ — MẬT
BÁO CÁO GIAO BAN KD–MKT · TUẦN 17–23/10/2026 · TRÌNH BAN GIÁM ĐỐC + CHỦ TỊCH NGÀY 26/10/2026

Doanh thu bật tăng 19,9% — nhưng phễu đầu vào đang xấu đi

Trình bày: Nguyễn Văn Khánh — Trưởng phòng Marketing · So sánh 17–23/10 vs 10–16/10/2026 · ROAS 5,50× · HT KPI 84,1%
Bottom-Line-Up-Front · Chủ tịch đọc 30 giây

Doanh thu đạt 5,928 tỷ VNĐ (+19,9%) và hoàn thành 84,1% KPI tuần nhờ Bill TB tăng 14%, tuy nhiên Hẹn giảm 9,7% và CP/Hẹn tăng 17,1% — nếu không phục hồi phễu Hẹn tuần tới, tuần 4 khó cán 100% KPI. Trọng tâm: cắt 50% ngân sách Nám (ROAS 1,30×), dồn +40% Răng sứ (ROAS 13,5×), +30% Cấy tóc, +35% Meso.

Doanh thu toàn HT
5,928 tỷ VNĐ
W2 4,943 tỷ · +19,9%
Hoàn thành KPI tuần
84,1%
KPI 7,045 tỷ · W2 70,2% · +13,9 điểm %
ROAS · 1đ Ads → DT
5,50 đồng
W2 4,85đ · +0,65đ
Ads/DT
18,17%
W2 20,61% · −2,44 điểm % · KPI ≤17%
Hẹn PKD · Hẹn/SĐT
213 · 13,86%
W2 236 · 15,60% · −9,7% hẹn · −1,74 điểm %
CP/Hẹn · Bill TB
5,06tr · 25,8tr
CP/Hẹn +17,1% · Bill TB +14,2%
Thông điệp 1 · Tốt

DT bật tăng nhờ Bill cao: Hút mỡ 70,4 tr/KH · Cấy tóc 54,5 tr/KH · Răng sứ 40,9 tr/KH

Thông điệp 2 · Phải phục hồi

Phễu Hẹn xấu đi: SĐT +1,6% nhưng Hẹn −9,7%. Nghẽn ở bước SĐT → Hẹn (sau Liên hệ)

Thông điệp 3 · Phải làm

Tái phân bổ ngân sách Ads 1,077 tỷ — cắt Nám/CNC, dồn Răng sứ · Cấy tóc · Meso · Hút mỡ

02 · Dashboard Chủ tịch
10 chỉ số cần biết · Pass/Fail · Trend · Vs KPI
02 / 15
Nhìn 10 giây · 7 chỉ số FAIL / 3 PASS Doanh thu & ROAS tốt lên, nhưng toàn bộ chỉ số phễu (Hẹn/SĐT · CP/Hẹn · HT KPI · Ads/DT · Hẹn số tuyệt đối) đều chưa đạt ngưỡng.
Chỉ số Tuần 10–16/10 Tuần 17–23/10 Delta Trend WoW Pass/Fail KPI Target W4 (24–30/10) Đầu mối
Doanh thu tổng 4,943 tỷ VNĐ 5,928 tỷ VNĐ +19,9% FAIL (84,1%) ≥ 7,045 tỷ VNĐ Toàn HT
HT% KPI tuần 70,2% 84,1% +13,9 đ% FAIL (<100%) 100% CEO + CMO
Chi phí Ads 1,019 tỷ VNĐ 1,077 tỷ VNĐ +5,7% Theo dõi Giữ ≤ 1,080 tỷ Trưởng Ads
Ads/DT 20,61% 18,17% −2,44 đ% FAIL (KPI ≤17%) ≤ 17,0% Trưởng Ads
ROAS (1đ Ads → DT) 4,85đ 5,50đ +0,65đ PASS ≥ 5,88đ Trưởng Ads
Bill TB (DT/khách chốt) 22,57 tr 25,77 tr +14,2% PASS ≥ 24 tr KD + CRM
SĐT (All) 1.513 1.537 +1,6% Theo dõi ≥ 1.550 Ads · Page
Hẹn PKD (U) 236 213 −9,7% FAIL (giảm) ≥ 262 Page + Tele
Hẹn/SĐT 15,60% 13,86% −1,74 đ% FAIL (KPI 17%) ≥ 17,0% Page + Tele
CP / Hẹn 4,32 tr 5,06 tr +17,1% FAIL (mục tiêu 4,1 tr) ≤ 4,10 tr Ads + Tele
3 chỉ đạo dự đoán của Chủ tịch (1) Fix ngay phễu Hẹn — triệu tập Ads + Page + Tele giải trình trong 48h. (2) Rebalance ngân sách Ads: cắt Nám & CNC, dồn Răng sứ, Cấy tóc, Meso. (3) Chốt kế hoạch W4 cán 100% KPI — thêm 1,117 tỷ VNĐ, báo cáo daily tới 30/10.
Vì sao DT tăng mà Hẹn giảm? Nhờ Bill TB tăng 14,2%: nhóm Đại phẫu Bill 78,9 tr/khách (W2: 41,5) do Hút mỡ 70,4 tr/khách phục hồi; nhóm Tóc–Vspa Bill 40,0 tr (W2: 16,0) do Cấy tóc 54,5 tr/khách. Chất lượng ca cao hơn nhưng số lượng Hẹn ít đi — nguy cơ W4 không giữ được đà.
03 · ROAS · Bỏ 1đ quảng cáo thu bao nhiêu
Hiệu quả 1 đồng Ads — toàn HT, 5 nhóm, TOP 5 & BOTTOM 5 DV sao
03 / 15
Kết luận chính Toàn HT bỏ 1đ Ads → thu 5,50đ DT (W2: 4,85đ · +0,65đ). 4/5 nhóm cải thiện ROAS, trong đó Đại phẫu bật từ 2,59× lên 5,68× (+3,09×) nhờ Hút mỡ phục hồi. Tiểu phẫu giảm nhẹ do Mũi Pureform và Mí yếu đi. 1 DV lỗ Ads nghiêm trọng: Nám ROAS 1,30×.
NhómDT W3 (tr)Ads W3 (tr)ROAS W2ROAS W3∆Trend
Nha khoa 653,8 95,4 5,26× 6,85× +1,59×
Đại phẫu 1.341,4236,1 2,59× 5,68× +3,09×
Da & TM nội khoa 1.586,0278,5 5,81× 5,69× −0,12×
Tiểu phẫu 1.746,1346,5 5,96× 5,04× −0,92×
Tóc–Vspa–Béo–SK 600,3 120,4 2,77× 4,98× +2,21×
Toàn hệ thống 5.927,71.077,04,85× 5,50× +0,65×

ROAS 16 DV sao — xếp từ cao → thấp (W3)

TOP 5 · 1đ Ads thu nhiều nhất 1. E1 Răng sứ — 13,50đ (DT 286 / Ads 21,2 tr)
2. D2 Bớt / U máu — 7,43đ (DT 145,8 / Ads 19,6 tr)
3. A5 Hút mỡ (THB) — 7,00đ (DT 422 / Ads 60,3 tr)
4. C8 Tiêm Meso — 6,71đ (DT 376 / Ads 56 tr)
5. B5 Cằm — 5,94đ (DT 159 / Ads 26,7 tr)
BOTTOM 5 · DV lỗ Ads (ROAS < 4×) 1. D1 Nám — ROAS 1,30× (chi 46,5 tr Ads thu 60,5 tr DT · âm biên lợi nhuận gross)
2. Nhóm Ngực (A1+A2+A3) — 2,38× (W2: 3,61×)
3. C9 Trẻ hóa CNC — 3,47×
4. B11 Độn thái dương — 3,86×
5. E2 Niềng răng — 4,33× (vẫn tăng, giữ)
Đề xuất phân bổ +100 tr Ads/tuần Dựa trên ROAS W3: E1 +25 tr (kỳ vọng DT +337 tr) · A5 +25 tr (+175 tr) · C8 +20 tr (+134 tr) · D2 +15 tr (+111 tr) · NHA +15 tr (+103 tr). Tổng kỳ vọng ≈ +860 tr DT/tuần.
04 · Chỉ số 1
Tỷ lệ Ads/Doanh thu — cải thiện 2,44 điểm %
04 / 15
Kết luận chính Ads/DT toàn HT 18,17% (W2: 20,61% · −2,44 điểm %) — DT +19,9% > Ads +5,7%. Dù cải thiện mạnh, chưa đạt mục tiêu ≤ 17%.

Ads & Doanh thu theo nhóm — Tuần 17–23/10 (triệu VNĐ)

NhómDT (tr)Ads (tr)Ads/DT∆ điểm %Vs KPI 17%
Nha khoa 653,895,414,60%−4,43Đạt
Đại phẫu 1.341,4236,117,60%−21,06Sát KPI
Da & TM nội khoa1.586,0278,517,56%−0,66Sát KPI
Tiểu phẫu 1.746,1346,519,85%+2,88Vượt KPI
Tóc–Vspa–Béo–SK 600,3120,420,06%−16,00Vượt KPI
Toàn HT 5.927,71.077,018,17%−2,44Vượt KPI 1,17 đ%
DV sao Ads/DT quá cao Nám 76,9% · Trẻ hóa CNC 28,8% · Độn thái dương 25,9% · Niềng răng 23,1% · Mũi Pureform 22,4% · Cấy tóc 21,6% (đã cải thiện mạnh từ 43,3%).
DV sao Ads/DT hiệu quả Răng sứ 7,4% · Bớt/U máu 13,5% · Hút mỡ 14,3% · Meso 14,9% · Cằm 16,8%.
05 · Chỉ số 2
Tỷ lệ Hẹn/SĐT — nghẽn giữa SĐT và Hẹn
05 / 15
Kết luận chính Hẹn/SĐT toàn HT 13,86%, giảm 1,74 điểm % so W2 — chưa đạt KPI 17% (thiếu 3,14 điểm %). Với 1.537 SĐT cần ít nhất 262 hẹn; hiện 213 — thiếu 49 hẹn.
SĐT (All)1.537+1,6% so W2
SĐT liên hệ được1.47195,7% / SĐT
Cọc online14−36% · không cộng CP/Hẹn
Hẹn đến PKD21313,86%/SĐT · 14,48%/LH
Tiếp đón PKD (Y)177Chốt 138 · Cọc 16
NhómSĐTHẹnHẹn/SĐT∆ điểm %Vs KPI 17%
Đại phẫu 2512811,16%−6,45Chưa
Tiểu phẫu 60410216,89%+2,40Sát KPI
Da & TM nội khoa4545011,01%−5,50Chưa
Nha khoa 1141714,91%−0,78Sát KPI
Tóc–Vspa–Béo–SK 1141614,04%+1,10Sát KPI
Toàn HT 1.53721313,86%−1,74Thiếu 49 hẹn
SĐT nhiều · Hẹn ít (cần KD–Ads) Nám: 58 SĐT · 4 hẹn (6,9%) · W2 18 hẹn · −14 hẹn. CNC: 91 SĐT · 3 hẹn (3,3%). Răng sứ: 18 SĐT · 1 hẹn.
Tăng hẹn tốt so W2 Mũi Pureform 31→35 · Filler 7→12 · Niềng 6→9 · Cấy tóc 7→15.
Chỉ số bổ sung Hẹn/SĐT liên hệ được 14,48% (W2: 16,18%). SĐT liên hệ được giữ cao 95,7% — nghẽn nằm sau liên hệ.
06 · Chỉ số 3
Chi phí một Hẹn — tăng 17,1% do Ads tăng & Hẹn giảm
06 / 15
Kết luận chính CP/Hẹn toàn HT 5,06 tr VNĐ (W2: 4,32 tr · +17,1%). Vượt mục tiêu 4–4,1 tr. Nguyên nhân: Ads +5,7% & Hẹn −9,7% cùng chiều xấu. Để chạm 4,1 tr với Ads 1,077 tỷ → cần đạt ≥ 263 hẹn (hiện 213 — thiếu 50).

CP/Hẹn theo nhóm (tr VNĐ/hẹn) — vạch đỏ: mục tiêu 4,1 tr

NhómAds (tr)HẹnCP/Hẹn (tr)So W2Vs KPI 4,1 tr
Tiểu phẫu 346,51023,40−8,7%Đạt
Da & TM nội khoa 278,5505,57+40,0%Vượt
Nha khoa 95,4175,61+1,2%Vượt
Tóc–Vspa–Béo–SK 120,4167,53−9,8%Vượt
Đại phẫu 236,1288,43+82,2%Vượt
Toàn HT 1.077,02135,06+17,1%Vượt 0,96 tr
DV sao CP/Hẹn quá cao Răng sứ 21,19 tr (1 hẹn) · CNC 15,37 tr · Nám 11,64 tr · Bớt/U máu 9,82 tr · Meso 9,34 tr · Hút mỡ 8,61 tr.
DV sao CP/Hẹn tốt Mũi Pureform 1,91 tr · Mí 2,61 tr · Botox 3,09 tr · Filler 3,16 tr · Sculptra 3,28 tr.
07 · Chỉ số 4A
Tư vấn thành công — nguồn PKD (Y·Z·AB)
07 / 15
Mẫu số dùng Y — Tiếp đón hẹn PKD = 177 khác U — Hẹn đến PKD = 213. Chênh 36 do dời lịch / lẫn kỳ — không gộp 2 cột khi tính chuyển đổi.
Tiếp đón hẹn Y
177
W2: 129 · +37,2%
Chốt làm luôn Z
138
W2: 128 · +7,8%
Cọc PKD (AB)
16
W2: 0 · mới ghi nhận
Chốt + Cọc PKD
154
W2: 128 · +20,3%
Tỷ lệ làm Z/Y
78,0%
W2: 99,2% · −21,2 đ%
TV thành công/Y
87,0%
W2: 99,2% · −12,2 đ%
NhómY Tiếp đónZ ChốtAB CọcZ/Y Làm luôn(Z+AB)/Y Tổng TV
Đại phẫu 2415162,5%66,7%
Tiểu phẫu 7055878,6%90,0%
Da & TM nội khoa3631686,1%102,8% Chờ đối soát
Nha khoa 2219086,4%86,4%
Tóc–Vspa 1411178,6%85,7%
Toàn HT nguồn PKD1771381678,0%87,0%
Tỷ lệ chốt cao, chủ yếu khách làm luôn Chốt PKD 138/177 = 78,0%. Cọc PKD tách rõ 16 ca lần đầu — tiếp tục kiểm soát không trùng Chốt.
Da & TM NK > 100% TV/Y Chốt+Cọc (37) > Tiếp đón (36). Khả năng Walk-in nhập nhầm cột Y hoặc Cọc PKD ghi khách CRM. Yêu cầu đối soát trước giao ban.
So W2 Y +37,2% (tốt). Z/Y giảm 21,2 đ% vì W2 Y=129 · Z=128 gần tuyệt đối (lệch nghiệp vụ).
08 · Chỉ số 4B
Tư vấn thành công — Nguồn khác (AF·AG·AI) & CRM (AL·AM·AN)
08 / 15
Mẫu số dùng Nguồn khác: AF Tiếp đón 24 (W2: 56). CRM: AL Tiếp đón 0 — thiếu nhập (W2: 41). Chốt/Cọc CRM vẫn ghi (AM 21, AN 3) → không đủ căn cứ tỷ lệ CRM kỳ này.

Nguồn khác — Tiếp đón · Chốt · Cọc

CRM — Chốt & Cọc theo nhóm (AL chưa nhập)

Nhóm Nguồn khác CRM
AF Tiếp đónAG ChốtAI CọcTổng/AF AL Tiếp đónAM ChốtAN CọcDT CRM (tr)
Đại phẫu 52280%021272,4
Tiểu phẫu 431100%050244,9
Da & TM nội khoa134461,5%0102155,8
Nha khoa 110100%040—
Tóc–Vspa 110100%000—
Toàn HT2411775,0%0213659,1
CRM thiếu AL — chưa đủ chỉ số AL = 0 trong khi AM = 21 · AQ = 659 tr. Yêu cầu CRM nhập AL để tính AP = (AM+AN)/AL.
Tổng 3 nguồn — Toàn HT Tiếp đón HT 304 · Chốt HT 230 · Cọc HT 33 · Tổng Chốt+Cọc 263 → TV thành công/Tiếp đón HT 86,51% (W2: 98,23%).
Khách cũ CRM đóng vai trò lớn DT CRM 659 tr / 5.928 tr ≈ 11,1% DT tuần đến từ khách cũ. Bảo vệ nguồn CRM là ưu tiên khi đẩy mảng cao cấp.
09 · Chỉ số 5
Tỷ lệ Khách làm/Hẹn — Chờ đối soát định nghĩa
09 / 15
Giới hạn phạm vi File chưa có cột "Khách đã làm trong tuần". Tạm dùng Chốt làm luôn (Z + AG + AM) ở tử số với mẫu số Tiếp đón hẹn PKD (Y). Khách thuộc hẹn kỳ trước nếu chốt tuần này sẽ nằm trong tử số.
Nhóm Hẹn PKD U Tiếp đón Y Khách làm (Z+AG+AM) Khách cọc Làm/Y So W2
Đại phẫu 282419479,2%−6,0 đ%
Tiểu phẫu 1027063990,0%+3,1 đ%
Da & TM nội khoa50364512125,0% Chờ đối soát—
Nha khoa 1722230104,5% Chờ đối soát—
Tóc–Vspa 161412185,7%+34 đ%
Toàn HT 2131771701796,0%−6,2 đ%
DV sao — số chốt PKD cần đối soát Mũi Pureform: Z W2 23 → W3 19 (−4). Mí: 39 → 27 (−12). Cằm: 5 → 4. Cấy tóc: 2 → 10 (+8).
Hẹn nhưng chưa chuyển Nám: 4 hẹn → 3 chốt. CNC: 3 hẹn → 4 chốt (lệch kỳ). Hút mỡ: 7 hẹn → 6 chốt.
Cần làm tuần tới Thêm cột "Khách đã thực hiện trong tuần" hoặc quy tắc tử/mẫu chuẩn (ví dụ: khách làm luôn trong kỳ ÷ hẹn kỳ đó).
10 · Chỉ số 6
Bill trung bình — mảng cao cấp kéo tổng Bill tăng 14,2%
10 / 15
Định nghĩa đang dùng Bill TB = DT thực đạt (F) ÷ Khách chốt toàn HT (AS). Chưa phải DT/số hóa đơn do file không có cột hóa đơn. Giữ nguyên định nghĩa để so sánh tuần/tuần.

Bill TB theo nhóm — W2 vs W3 (triệu VNĐ)

NhómDT (tr)Khách chốtBill TB (tr)So W2
Đại phẫu 1.341,41778,91+90,2%
Tiểu phẫu 1.746,16327,72−24,8%
Da & TM nội khoa 1.586,08319,11−17,9%
Nha khoa 653,85212,57+5,9%
Tóc–Vspa 600,31540,02+149%
Toàn HT 5.927,723025,77+14,2%
DV sao Bill cao kéo tổng tăng Hút mỡ 70,4 tr · Cấy tóc 54,5 tr · Độn thái dương 51,5 tr · Răng sứ 40,9 tr · Meso 41,7 tr · CNC 40,0 tr · Cằm 39,7 tr · Sculptra 38,5 tr.
Bill giảm — đối soát Tiểu phẫu −24,8% do nhiều cọc (8 ca). Da −17,9% do nhiều ca lẻ. Chờ đối soát trước khi kết luận.
11 · Hành động
6 dịch vụ yếu — hành động chi tiết cho tuần 24–30/10
11 / 15
Nguyên tắc Mỗi DV có Ads + KD + Content + Deadline + Chỉ số đo lại. Không giao chung chung "cải thiện".
D1 · Nám
ĐỎ · Khẩn cấp
DT 60,5 tr (−78%) · ROAS 1,30× · 54 LH chỉ 4 hẹn · CP/Hẹn 11,64 tr
Ads
Cắt 50% → 23 tr VNĐ. Pause 3 campaign CPL cao. Chạy retarget tệp 54 LH chưa hẹn.
KD
Chị Hảo call lại 100% 54 SĐT trong 48h. Kịch bản mời khám miễn phí + voucher soi da 500.000 VNĐ.
Content
Quay 3 video BS Hoàng case nám chân sâu trước–sau 8 tuần.
Đo lại
Hẹn ≥ 10 · CP/Hẹn ≤ 2,3 tr · Chốt ≥ 5. Deadline 30/10.
C9 · Trẻ hóa CNC
ĐỎ
91 SĐT · 3 hẹn (3,3%) · ROAS 3,47× · CP/Hẹn 15,37 tr
Ads
Giảm 40% → 27,6 tr VNĐ. Chuyển sang Lead Form có câu hỏi lọc "≥35 tuổi + NS ≥20 tr".
KD
Phân 91 SĐT cho 2 TV senior. SLA call 15 phút. Báo cáo tỷ lệ hẹn hàng ngày 17h.
Content
2 bài case HIFU + Thermage kết hợp, nhấn công nghệ Mỹ.
Đo lại
Hẹn ≥ 12 · CP/Hẹn ≤ 2,3 tr. Deadline 30/10.
Nhóm Ngực (A1+A2+A3)
ĐỎ · HT 30%
106 SĐT · 13 hẹn (W2: 21) · ROAS 2,38× · HT KPI 30%
Ads
Giữ 94 tr VNĐ, tái phân bổ: 60% túi nano, 40% treo sa trễ.
KD
BS Phong tư vấn 100% ca ngực trong tuần. Mở slot khám CN 25/10.
Content
Livestream 1 ca mổ túi nano thứ 5 (28/10) 19h30.
Đo lại
Hẹn ≥ 22 · Chốt ≥ 10 · HT KPI ≥ 60%. Deadline 30/10.
B4 · Mí
VÀNG · Chuyển đổi
250 SĐT · 45 hẹn · Chốt 39→27 (DT −19,7%)
Ads
Giữ 117 tr VNĐ. A/B test 2 creative mới "mí trẻ".
KD
Audit 18 ca hẹn không chốt W3. Họp đội KD sáng 25/10.
Content
5 reels mí hạt lúa + voucher 1,5 tr áp CS HQV/VQ.
Đo lại
Chốt ≥ 38 · Bill TB ≥ 20 tr. Deadline 30/10.
B2 · Mũi Pureform
VÀNG
137 SĐT · 35 hẹn (W2: 31) · DT −48,8% · Chốt rớt
Ads
Giảm 15% → 57 tr VNĐ. Dồn Lookalike khách đã chốt mũi 90 ngày.
KD
BS Hà phụ trách closing. Mỗi hẹn phải có báo giá viết tay.
Content
3 bài khác biệt Pureform vs sụn thường, infographic giá.
Đo lại
Chốt ≥ 25 · DT ≥ 400 tr. Deadline 30/10.
C2 · Botox
VÀNG
71 SĐT · 12 hẹn (W2: 17) · Chốt 20 tốt → Ads giảm hẹn
Ads
Giảm 20% → 29,6 tr VNĐ. Test combo Botox + Meso.
KD
Upsell Meso cho 20 KH Botox đã chốt.
Content
2 reels BS Hồng tiêm Botox master.
Đo lại
Hẹn ≥ 18 · Chốt ≥ 22. Deadline 30/10.
12 · Hành động
7 dịch vụ tăng trưởng — đề xuất mở rộng có kiểm soát
12 / 15
Nguyên tắc mở rộng Mỗi DV ghi rõ rủi ro (khách kỳ trước / mẫu nhỏ) để Chủ tịch quyết định mức tăng ngân sách phù hợp.
MãDV sao Kết quả W3 Rủi ro Ads W3 (tr) Ads W4 (tr) +/−% Kỳ vọng DT W4 (tr) Chỉ số theo dõi
N1Cấy tóc DT 544,6 (+170%) · 10 chốt · Bill 54,5 tr Khách kỳ trước gộp DT · xem mùa khô có bền? 117,5153,0+30%720 Hẹn mới ≥ 20 · Chốt ≥ 12 · DL 30/10
A5Hút mỡ (THB) DT 422,3 · 6 chốt · Bill 70,4 tr W2 = 0 khách → base thấp, mẫu nhỏ 60,372,5+20%520 Hẹn ≥ 10 · Giữ Bill ≥ 60 tr · DL 30/10
E1Răng sứ DT 286 (+85%) · Chốt 7 · ROAS 13,50× Chỉ 1 hẹn W3 → pipeline cạn! Scale sớm 21,229,7+40%400 Hẹn ≥ 6 · SĐT ≥ 40 · DL 28/10
E2Niềng răng DT 209,6 · 9 chốt · Bill 23,3 tr Ổn định, scale được 48,460,5+25%260 Hẹn ≥ 12 · Chốt ≥ 11 · DL 30/10
C8Meso DT 375,7 (+74,6%) · Chốt 9 · ROAS 6,71× Hẹn 6 vs Chốt 9 → có khách cũ, phân tách 56,075,6+35%500 Hẹn mới ≥ 12 · Khách mới ≥ 60% · DL 30/10
D2Bớt / U máu DT 145,8 (+147%) · 6 chốt · ROAS 7,43× Mẫu nhỏ, phụ thuộc 1 case lớn, không scale vội 19,719,70%150 Hẹn ≥ 5 · Theo dõi 1 tuần · DL 30/10
B11Độn thái dương DT 154,6 (+32,3%) · 3 chốt · Bill 51,5 tr Ngách nhỏ, cạnh tranh thấp 40,048,0+20%190 Hẹn ≥ 8 · Chốt ≥ 5 · DL 30/10
Tổng 7 DV tăng trưởng 363,1459,0+26,4%2.740 Review check-point T4 27/10 10h, T6 30/10 17h
Pipeline Răng sứ

Chỉ 1 hẹn tuần này — ưu tiên scale sớm (DL 28/10)

DT 286 tr nhưng pipeline W4 trống. Cần đẩy ads +40% ngay thứ Hai 27/10 để kịp hẹn trong tuần.

Bảo vệ ROAS

Răng sứ 13,5× · D2 Bớt 7,4× · Hút mỡ 7,0×

Giữ nguyên hoặc tăng — tuyệt đối không cắt vì đây là 3 "con bò sữa" ROAS cao nhất 16 DV sao.

Kiểm soát rủi ro

Bớt/U máu & Răng sứ mẫu nhỏ

D2 chỉ 2 hẹn tuần này, DT phụ thuộc 1 case lớn. E1 chỉ 1 hẹn. Không ngoại suy ROAS cho tuần sau — kiểm tra lại ngày 30/10.

13 · Xin phê duyệt
Bảng ngân sách W3 → W4 · tái phân bổ nội bộ, giữ tổng ~1,08 tỷ VNĐ
13 / 15
XIN CHỦ TRƯƠNG · 1 CÂU

"Giữ nguyên tổng Ads 1,08 tỷ VNĐ/tuần. Cắt D1 Nám 50%, C9 CNC 40%, Mũi Pureform 15%, Botox 20% — Dồn +30% Cấy tóc, +40% Răng sứ, +35% Meso, +25% Niềng, +20% Hút mỡ & Độn thái dương. Kỳ vọng DT W4 ≥ 6,928 tỷ VNĐ · HT KPI tháng 10 cán 100%."

Tái phân bổ Ads 16 DV sao · W3 → W4 (tr VNĐ)

MãDịch vụ Ads W3 Ads W4 ∆% DT kỳ vọng W4 (tr)
D1Nám46,523,0−50%120
C9Trẻ hóa CNC46,027,6−40%200
C2Botox37,129,6−20%240
B2Mũi Pureform67,057,0−15%420
A1-3Nhóm Ngực94,094,00%350
B4Mí117,5117,50%760
D2Bớt/U máu19,719,70%150
B11Độn thái dương40,048,0+20%190
A5Hút mỡ (THB)60,372,5+20%520
E2Niềng răng48,460,5+25%260
N1Cấy tóc117,5153,0+30%720
C8Meso56,075,6+35%500
E1Răng sứ21,229,7+40%400
Các DV khác (giữ/giảm nhẹ)306,0272,8−11%2.098
Tổng toàn HT 1.077,0 1.080,0 ≈ 0% ≥ 6.928
Nếu Chủ tịch rót thêm 100 tr Ads/tuần · kỳ vọng +860 tr DT E1 Răng sứ +25 tr → +337 tr · A5 Hút mỡ +25 tr → +175 tr · C8 Meso +20 tr → +134 tr · D2 Bớt/U máu +15 tr → +111 tr · Nha mở rộng +15 tr → +103 tr. Tổng kỳ vọng ≈ +860 tr DT/tuần, ROAS 8,6×.
14 · Kế hoạch tổng
Chủ sở hữu · Deadline · Chỉ số đo lại — tuần 24–30/10/2026
14 / 15
Hạng mục Hành động chính Chủ sở hữu Deadline Chỉ số đo lại
Nám (D1) Cắt 50% Ads (46,5 → 23 tr). Retarget 54 LH. Chị Hảo call lại 100% SĐT trong 48h. 3 video BS Hoàng case nám. Hảo (Ads) + Hệ (KD) + BS Hoàng 30/10 Hẹn ≥ 10 · CP/Hẹn ≤ 2,3 tr · Chốt ≥ 5
CNC (C9) Giảm 40% Ads (46 → 27,6 tr). Lead Form lọc "≥35t + NS ≥20 tr". 2 TV senior SLA 15 phút. Hoàng + Việt 30/10 Hẹn ≥ 12 · CP/Hẹn ≤ 2,3 tr
Nhóm Ngực Giữ 94 tr Ads, tái phân bổ nội bộ 60/40. BS Phong tư vấn 100% ca. Mở slot CN 25/10. Livestream mổ 28/10. Hảo + BS Phong 30/10 Hẹn ≥ 22 · Chốt ≥ 10 · HT ≥ 60%
Cấy tóc (N1) +30% Ads (117,5 → 153 tr). Duy trì nội dung tạo hẹn. Đối soát khách làm với kỳ trước. Hệ + Khánh 30/10 Hẹn mới ≥ 20 · Chốt ≥ 12 · Ads/DT ≤ 22%
Răng sứ (E1) +40% Ads (21,2 → 29,7 tr) NGAY thứ Hai 27/10. Pipeline chỉ 1 hẹn → scale sớm. Hoàng (Ads) 28/10 Hẹn ≥ 6 · SĐT ≥ 40
Meso · Niềng · Hút mỡ · B11 Tăng Ads theo bảng slide 13. Phân tách khách mới/cũ. Đối soát trước khi mở rộng mạnh. Khánh + Kế toán 30/10 Theo cột chỉ số slide 12
Hoàn thiện dữ liệu CRM nhập AL. Da · Nha đối soát Z+AG+AM với Y. Đại phẫu bổ sung khách làm trong tuần. CRM + Lễ tân + Admin BC 28/10 BC tuần 24–30 có đủ 6 chỉ số theo chuẩn
Review check-point Mid-week: thứ Tư 27/10 10h00. Close-week: thứ Sáu 30/10 17h00. Khánh chủ trì 27 & 30/10 Daily dashboard HT% KPI tích luỹ
XIN PHÊ DUYỆT 1 · Khẩn

Phê duyệt bảng tái phân bổ Ads W3 → W4 (slide 13)

Tổng Ads giữ nguyên 1,08 tỷ/tuần. Cần quyết định trước thứ Hai 27/10 để team Ads kịp set campaign.

XIN PHÊ DUYỆT 2

Lịch đối soát KD–MKT–Kế toán sáng thứ Hai 09:00 trước giao ban

Chốt số liệu khách đã làm trong tuần. Thêm cột "Khách đã thực hiện" vào template chuẩn chỉ số 5.

XIN PHÊ DUYỆT 3 · (nếu Chủ tịch quyết)

Rót thêm 100 tr Ads/tuần · kỳ vọng +860 tr DT

Chia 5 DV ROAS cao nhất (slide 3). ROAS kỳ vọng 8,6×. Nếu đạt sẽ cán 100% KPI tháng 10 chắc chắn hơn.

Dr Hoàng Tuấn
Trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc & Chủ tịch

Doanh thu bật tăng 19,9% · ROAS 5,50×
— phục hồi phễu Hẹn, tăng tốc W4

Khối Kinh doanh – Marketing · Dr Hoàng Tuấn
Trình bày: Nguyễn Văn Khánh — Trưởng phòng Marketing – Truyền thông · Giao ban 26/10/2026
PASS · DT +19,9% · ROAS 5,50× · Bill TB +14,2%
FAIL · Hẹn/SĐT 13,86% · CP/Hẹn 5,06 tr · HT 84,1%
Phụ lục A: Bảng đầy đủ 16 DV sao có cột ROAS · Phụ lục B: Dữ liệu cần đối soát
Phụ lục A
16 dịch vụ đánh sao — bảng đầy đủ có ROAS & Pass/Fail
PL-A / 17
MãDịch vụ KPI tuần (tr) DT W2 (tr)DT W3 (tr)∆DT Ads W3 (tr)Ads/DT ROAS W3 SĐTHẹn W2→W3 CP/Hẹn (tr) Chốt W2→W3 Bill TB (tr) HT% KPI Status
A1Ngực đặt túi 745,2357,277,5 −78,3%—*—*—*8317→10—*4→325,810,4%FAIL
A5Hút mỡ (THB) 677,40,0 422,3— 60,314,3%7,00×5911→78,610→670,462,3%PASS
B2Mũi Pureform 1.196,8583,5298,9−48,8%67,022,4%4,46×13731→351,9123→1915,725,0%WATCH
B4Mí 812,9694,0557,3−19,7%117,521,1%4,74×25047→452,6139→2720,668,6%WATCH
B5Cằm 203,2197,5158,7−19,6%26,716,8%5,94×385→55,345→439,778,1%PASS
B11Độn thái dương 271,0116,8154,6+32,3%40,025,9%3,86×893→58,014→351,557,0%WATCH
C1Filler 225,8320,4218,0−32,0%38,017,4%5,74×497→123,1610→924,296,5%PASS
C2Botox 293,5273,7205,6−24,9%37,118,0%5,54×7117→123,0920→2010,370,1%PASS
C8Tiêm Meso 180,6215,2375,7+74,6%56,014,9%6,71×593→69,340→941,7208,0%PASS
C9Trẻ hóa CNC 203,2203,3159,9−21,3%46,128,8%3,47×912→315,374→440,078,7%WATCH
C18Sculptra 112,923,4 38,5 +64,5%6,6 17,0%5,87×*30→23,280→138,534,1%mẫu nhỏ
D1Nám 271,0275,460,5 −78,0%46,576,9%1,30×5818→411,645→320,222,3%FAIL
D2Bớt / U máu 90,359,0 145,8+147% 19,613,5%7,43×153→29,821→624,3161,4%PASS
E1Răng sứ 225,8154,8286,0+84,8%21,27,4%13,50×183→121,194→740,9126,7%PASS
E2Niềng răng 158,1185,8209,6+12,8%48,423,1%4,33×306→95,377→923,3132,6%WATCH
N1Cấy tóc 451,6201,5544,6+170%117,521,6%4,63×1047→157,832→1054,5120,6%PASS
Tổng 16 DV sao6.119,33.861,63.513,5−9,0%748,621,3%4,69×1.154176→1734,33134→14324,257,4%—
Chuẩn Pass/Fail · chú thích PASS: ROAS ≥ 5,50× (bằng toàn HT). WATCH: 3,00–5,49×. FAIL: < 3,00×. *A1 — Cột J Ads trống (chi phí Ads nhóm Ngực ghi dòng A3). Khi đọc riêng A1 không có căn cứ — xem nhóm Ngực gộp (ROAS 2,38×). *C18 — Ads < 10 tr, mẫu nhỏ, không ngoại suy.
Phụ lục B
Dữ liệu cần đối soát / bổ sung trước giao ban tuần sau
PL-B / 17
MãNội dung cần làm rõPhạm viĐầu mốiThời hạn
Đ1CRM Tiếp đón AL = 0 trong khi AM = 21 · AN = 3 · AQ = 659,1 tr — không tính được tỷ lệ CRM.Toàn HTCRM28/10
Đ2Dòng A1 Ngực đặt túi — cột J Ads trống. Chi Ads nhóm Ngực đang gán vào A3. Tách rõ A1/A2/A3 hoặc giữ quy ước nhóm.Đại phẫuAds · Hảo26/10
Đ3Da & Nha: Z+AG+AM > Y — khách Walk-in / CRM ghi lệch cột. Đối soát để chỉ số Khách làm/Hẹn <100%.Da · NhaLễ tân · TVTT28/10
Đ4Chốt làm luôn PKD (Z) cho DV sao Mũi · Mí · Cằm · Cấy tóc — xác nhận tương ứng khách đã làm trong kỳ.DV saoTVTT · KD28/10
Đ5DT MKT (cột G) chưa nhập đủ — Ads/DT đang dùng DT TỔNG. Khi G đủ sẽ tính được Ads/DT MKT và ROAS theo nguồn.Toàn HTAdmin KD31/10
Đ6Bill TB hiện là F÷AS. Khi có cột số hóa đơn → chuyển Bill = DT÷hóa đơn, tách Bill mới/cũ.Toàn HTKế toán · CRMTháng 11
Đ7Phễu khách Đại phẫu dồn 108 — kết quả khách đã chuyển · đang chờ · đã thực hiện để không coi chênh Hẹn/Làm là "khách bỏ hẹn".Đại phẫuKD · 10828/10
Đ8Số liệu Sheets đã được update sau khi nền BC được bàn giao (DT W3 5.397→5.928 tỷ VNĐ · +530 tr do bổ sung chốt). BC này dùng số Sheets mới nhất.Toàn HTAdmin BCChốt sau giao ban
Nguyên tắc kiểm tra đã áp dụng · Số nguồn mới nhất ưu tiên khi khác số nền (Đ8). · Không tự điền ô thiếu hoặc coi "-" / "#REF!" là 0. · Không tự cộng khách có nguy cơ trùng. · Tỷ lệ toàn HT = Σ tử ÷ Σ mẫu, không trung bình tỷ lệ. · So sánh tỷ lệ dùng điểm %; DT & chi phí dùng %. · Dữ liệu khác kỳ không ghép thành tỷ lệ chuyển đổi cùng nhóm khách. · Phân công "Đề xuất" không trình bày như quyết định đã ban hành. · Không sửa Google Sheets gốc.
Khi dữ liệu đầy đủ — chỉ số mới sẽ có · Ads/DT MKT (hiện là Ads/DT tổng). · ROAS theo nguồn MKT = DT MKT ÷ Ads. · Khách làm/Hẹn cho Da · Nha (hiện có số >100%). · Tỷ lệ chốt CRM AP = (AM+AN)/AL. · Bill mới vs cũ tách riêng. · Phễu chuyển đổi theo cơ sở (HQV / VQ / OCP / HP / HL / VB).
← / → · Space · F11 toàn màn hình